Biểu đồ độ cao — chạm vào mỗi trạm
Số hoá từ biểu đồ chính thức của BTC. Hai chỗ nên biết trước: đỉnh cao nhất 2.259 m ở km ~125 — tức SAU CP3 Ô Quý Hồ ~4 km, qua CP3 (1.738 m) vẫn còn leo ~500 m nữa rồi mới đổ 1.081 m xuống CP4; và đáy 246 m ở M6 Tả Thàng (km 56,8), từ đó leo thuần 570 m lên M7 trong đêm 1. Dải tối = đoạn bạn sẽ chạy trong đêm.
Bảng split — giờ đến, giờ rời và thời gian còn dư
Ghi chú kỹ thuật — ba chỗ kế hoạch gốc tự mâu thuẫn
Cần nhớ khi chạy, chỉ một điều: từ CP6 trở đi hãy dùng giờ trong bảng trên, đừng dùng cột giờ rời của bản kế hoạch gốc — bản đó ghi rời CP6 lúc 03:30 trong khi chính pace của nó cho đến CP6 lúc 04:24. Phần dưới là dấu vết kiểm định, không cần đọc trước khi chạy.
- Bảng giờ rời mục tiêu không nhất quán với bảng pace từ CP5→CP6. Theo pace 29:07 (CP5→Sâu Chua) và 23:14 (Sâu Chua→CP6), rời CP5 lúc 00:20 thì đến CP6 04:24 (đệm 6'), không thể rời 03:30 (đệm 1h00). Cả hai số cùng nằm trong mục 5 bản 12/8; bảng kịch bản ngủ cùng file cho CP6 −0:05 và Finish −0:20 (không ngủ) — tức xác nhận bảng pace, phủ nhận cột giờ rời từ CP6 trở đi. Rời CP6 03:30 chỉ đạt được nếu CP5→CP6 đi trung bình 20:26/km (~4,95 km/h_eq ở giờ 40–44, nhanh hơn mô hình bậc 28%). Cột "Đệm" 1h00 / 50' / 49' ở CP6/CP7/Finish vì thế là mục tiêu thiết kế, không phải kết quả mô hình.
- Pace từng đoạn của bản 12/8 vẫn được tính từ hệ số bậc 1,00 / 0,82 / 0,65 / 0,55 (× v₀ 7,0) — chính bộ hệ số đã bị rút lại ở mục 2 cùng file. Kiểm tra: mọi đoạn Start→M5 cho v_eq 7,00; M5→CP1 5,74 (=0,82×7); CP1→CP5 4,55 (=0,65×7); CP5→Finish 3,85 (=0,55×7). Ba con số "phải thuộc" (8:35–10:36 · 13:44–13:50 · 19:25) do đó chưa phản ánh circadian: mô hình hai thành phần cho M7→M9 ở đáy circadian ≈ 15:45–16:55/km (không phải 13:44–13:50) và CP6→CP7 ≈ 17–19/km tuỳ sàn.
- "Circadian ±18,2 %" chỉ khớp 5 block 2025 khi hiểu là biên độ đỉnh–đáy 18,2 % (nửa biên độ 9,1 %): SSE 0,0026. Nếu dùng ±18,2 % làm nửa biên độ, SSE 0,0085 và block 14:00–20:00 bị dự đoán nhanh hơn thực đo 11 %. Trang này dùng A = 9,1 %.
Đồng hồ 49 giờ — hai đêm, mười một cổng COT
Chấm = giờ bạn rời CP · vạch đỏ = COT, giờ muộn nhất được rời · chấm vượt sang phải vạch đỏ = bị cắt. Dải tối = trời tối (lặn 18:03, mọc 05:52 — bật đèn từ ~17:45 khi ở trong thung lũng).
Bản đồ đường chạy chính thức (BTC)
Ảnh gốc của BTC. Bấm vào ảnh để xem lớn — ← → chuyển ảnh, Esc đóng.
Bản đồ đường chạyVMM2026_100m_Map.jpg
Bản đồ (bản mobile)VMM2026_100m_MapMobile.jpg
Biểu đồ độ cao gốc (BTC)VMM2026_100m_Profile.jpg — nguồn số hoá mục 00
Bảng CP đầy đủ (EN)VMM2026_100m_CPTable_en.png
Những gì phải làm đúng — xếp theo mức ảnh hưởng đến việc về đích
Các số đã chốt (natri 700 mg/h, caffeine 500 mg, drop bag M5/CP2) giữ nguyên; các số phụ thuộc mục tiêu bạn chọn xem mục 01.
GATESBa cổng quyết định đi hay dừng
- Topas (km 85,9) — rời trước 06:20 T7 (COT 10:00). Đến sau 07:30 thì gần như chắc chắn bị cắt ở CP2. Đây cũng là nơi pacer được phép nhập cuộc và có buffet nóng.
- CP2 Cát Cát (km 112,7) — rời trước 14:40 T7 (COT 17:00, cổng mới). Chặt nhất tuyến: tính từ start, đây là chỗ đòi pace trung bình cao nhất (17:34/km). Giữa trưa — không ngủ ở đây.
- Đích 09:00 CN. Thời gian còn dư chỉ co lại từ CP2 trở đi, không bao giờ nở ra. Đến CP nào sớm hơn dự tính: không nghỉ thêm, giữ phần dư đó cho chặng 5–6.
NIGHTCấu trúc ngày / đêm
| Giai đoạn | Đồng hồ | Km (dự kiến) |
|---|---|---|
| Ngày 1 | T6 08:00–18:03 | 0 → ~44 (Bản Kim) |
| Đêm 1 | T6 18:03 → T7 05:52 | ~44 → ~86 (M5 → Topas) |
| Ngày 2 | T7 05:52–18:03 | ~86 → ~121 (Topas, CP1, CP2, CP3) |
| Đêm 2 | T7 18:03 → CN 05:52 | ~121 → ~153 (Đồi Bò, CP4–CP7) |
- 03:00–05:00 là lúc cơ thể chậm nhất (đáy nhịp sinh học). Đêm 1 nó rơi vào M8→M9→Topas — 15 km chạy được, tức là chỗ đắt nhất nếu mất tốc; đêm 2 rơi vào Sâu Chua→CP6 — leo dốc, vốn đã chậm sẵn nên mất ít hơn. Chênh lệch đó là lý do nếu ngủ thì ngủ trước đêm 1, không phải đêm 2.
SLEEPNgủ & caffeine
- Ngân sách dừng 3h39' đã dùng hết cho ăn/tất/drop bag → trần ngủ ≤ 40 phút, chỉ khi power-hike đạt. Mặc định: không ngủ + caffeine.
- Nếu bắt buộc: nap 20' tại CP M7 (~00:15 T7) trước 15 km runnable M7→M9. Không 60' ở CP2 (giữa trưa), không 90' ở Topas.
- Caffeine (tổng 500 mg, không dùng trước giờ 16): T7 01:30 100 mg (rời M7) · T7 04:00 100 mg (M8→M9) · CN 00:30 200 mg (rời CP5) · CN 03:30 100 mg (Sâu Chua). Hai đáy cách nhau 21 h — tolerance không phải vấn đề.
DROP BAGM5 · CP2 · Finish (nộp tại START)
- CP M5 (km 51,1, ~20:00 T6): dinh dưỡng cho 61,6 km / ~18–22 h tới CP2 — mang dư 20 %; pin đèn + sạc; lớp ấm đêm 1; tất khô + Vaseline. Không có bát/thìa tại CP (+40 g tự mang).
- CP2 (km 112,7, ~14:00 T7): tất/quần áo khô, đồ ăn mặn, pin/sạc lần 2, dinh dưỡng 48 km cuối. Giày thứ 2 chỉ khi cùng model + ≥100 km đã đi; nếu không: chỉ thay tất.
- HEED có ở 5/7 CP lớn → giảm bột tự mang cho đoạn ngay sau các CP đó. Nước 350–450 ml/h, natri 700 mg/h (đã chốt). 1,2 L chỉ trước Bản Kim→M5, M6→M7 (3,5–4 h không nước), CP2→CP3.
FEETBàn chân = ngang test dạ dày
- Vaseline trước start; bôi lại chủ động ở M5 và CP2. Đổi tất M5, Topas, CP2. Kim băng + băng dán + Vaseline trong túi ngực, xử lý đứng.
- Tổng xử lý chân ≤ 20 phút; lần dừng thứ 3 → chấp nhận đau, đi tiếp (2022: mất 1 h vì chân → bị cắt ở CP4 vì muộn 40').
- Asphalt qua Sử Pán (CP6→CP7, km 147–153) ở giờ 44–46: giữ pace vừa phải, đừng phá chân trước 8 km cuối.
PACEBa vùng pace phải thuộc
- 8:35–10:36/km trên 4 đoạn phẳng M4→Bản Kim, M5→M6, M2→M3, Topas→Vạn Dền (21,6 km). Đi bộ 15:00 ở đây = mất 1h50. Ban ngày, còn tươi — mô hình cũng cho mức này.
- 13:44–13:50/km M7→M8→M9 (15 km, giờ 16–20, đêm 1) — số của kế hoạch gốc, chưa tính nhịp sinh học; mô hình cho ≈ —. Đây là chỗ thời gian dư bị ăn nhiều nhất, đừng trông vào nó để tích thêm.
- 19:25/km CP6→CP7 (giờ 44–46, asphalt) — mô hình cho ≈ —. Power-hike ≤12:00/km ở đây mua lại ~40'.
- Gậy: chỉ cất 6 lần — M2→M3, M7→M9, Topas→Vạn Dền, CP4→CP5, drop bag M5, CP2. Quy trình một tay <8 giây.