Đồng hồ 49 giờ — hai đêm, mười một cổng COT
Trục thời gian thật của race: T6 08:00 → CN 09:00. Dải tối = mặt trời lặn/mọc Sapa 18–20/9 (18:03 / 05:52; đèn cần bật từ ~17:45 trong thung lũng). Chấm = giờ rời CP theo mô hình đang chọn; tam giác = giờ rời theo Kế hoạch 12/8; vạch đỏ = COT (giờ phải rời). Chấm nằm bên phải vạch đỏ = hụt.
Biểu đồ độ cao — chạm vào mỗi trạm
Đường cong số hoá từ biểu đồ chính thức của BTC (bước 0,25 km, neo cao độ vào cột "Độ cao" của bảng CP, trục km đổi sang cự ly cập nhật 8/2026). Điểm cao nhất ~2.259 m ở km ~125 — SAU CP3 Ô Quý Hồ ~4 km: qua CP3 (1.738 m) vẫn còn leo ~500 m nữa rồi mới đổ 1.081 m xuống CP4. Điểm thấp nhất 246 m ở M6 Đập Tả Thàng (km 56,8) — từ đó leo thuần 570 m lên M7 trong đêm 1. Dải tối = đoạn chạy trong đêm theo mô hình đang chọn.
Bảng split — Kế hoạch 12/8 và Mô hình động
Kế hoạch 12/8: pace từng đoạn và giờ rời cố định như đã chốt (v₀ 7,0 × bậc 1,00/0,82/0,65/0,55). Mô hình: hai thành phần (−1,5 %/h × circadian) hiệu chuẩn từ 101 lap VMM 100km 2025, chạy theo tầng runner chọn ở thanh trên (chi tiết tham số ở mục 05). Đệm = COT − giờ rời (Finish: COT − giờ đến). Đỏ = hụt.
Kiểm định chéo bản 12/8 (17/8/2026) — ba điểm cần xử lý
- Bảng giờ rời mục tiêu không nhất quán với bảng pace từ CP5→CP6. Theo pace 29:07 (CP5→Sâu Chua) và 23:14 (Sâu Chua→CP6), rời CP5 lúc 00:20 thì đến CP6 04:24 (đệm 6'), không thể rời 03:30 (đệm 1h00). Cả hai số cùng nằm trong mục 5 bản 12/8; bảng kịch bản ngủ cùng file cho CP6 −0:05 và Finish −0:20 (không ngủ) — tức xác nhận bảng pace, phủ nhận cột giờ rời từ CP6 trở đi. Rời CP6 03:30 chỉ đạt được nếu CP5→CP6 đi trung bình 20:26/km (~4,95 km/h_eq ở giờ 40–44, nhanh hơn mô hình bậc 28%). Cột "Đệm" 1h00 / 50' / 49' ở CP6/CP7/Finish vì thế là mục tiêu thiết kế, không phải kết quả mô hình.
- Pace từng đoạn của bản 12/8 vẫn được tính từ hệ số bậc 1,00 / 0,82 / 0,65 / 0,55 (× v₀ 7,0) — chính bộ hệ số đã bị rút lại ở mục 2 cùng file. Kiểm tra: mọi đoạn Start→M5 cho v_eq 7,00; M5→CP1 5,74 (=0,82×7); CP1→CP5 4,55 (=0,65×7); CP5→Finish 3,85 (=0,55×7). Ba con số "phải thuộc" (8:35–10:36 · 13:44–13:50 · 19:25) do đó chưa phản ánh circadian: mô hình hai thành phần cho M7→M9 ở đáy circadian ≈ 15:45–16:55/km (không phải 13:44–13:50) và CP6→CP7 ≈ 17–19/km tuỳ sàn.
- "Circadian ±18,2 %" chỉ khớp 5 block 2025 khi hiểu là biên độ đỉnh–đáy 18,2 % (nửa biên độ 9,1 %): SSE 0,0026. Nếu dùng ±18,2 % làm nửa biên độ, SSE 0,0085 và block 14:00–20:00 bị dự đoán nhanh hơn thực đo 11 %. Trang này dùng A = 9,1 %.
Bản đồ đường chạy chính thức (BTC)
Ảnh nhúng trực tiếp từ vietnamtrailseries.com (cùng URL BTC dùng trên trang của họ, verify 17/8/2026) — bấm vào ảnh để phóng to xem toàn màn hình (dùng phím ← → để chuyển ảnh, Esc để đóng); nếu bị chặn hotlink và ảnh không hiện, vẫn bấm được để mở link gốc độ phân giải đầy đủ. Dùng biểu đồ độ cao ở mục 01 để tra trạm.
Bản đồ đường chạyVMM2026_100m_Map.jpg
Bản đồ (bản mobile)VMM2026_100m_MapMobile.jpg
Biểu đồ độ cao gốc (BTC)VMM2026_100m_Profile.jpg — nguồn số hoá mục 01
Bảng CP đầy đủ (EN)VMM2026_100m_CPTable_en.png
Loop – Thác – V – Đáy – Tường – Răng cưa
Mô tả tuyến (theo mô tả chính thức của BTC, diễn giải lại) kèm lệnh duy nhất cho mỗi khối và phần "live" tính từ mô hình đang chọn. Khối chia theo tính chất địa hình, không theo COT. Six blocks, one command each. Live numbers follow the model in the top bar.
Mô hình suy giảm hai thành phần — tham số & độ nhạy
Đây là bản triển khai độc lập của mô hình trong bản 12/8, chạy trực tiếp trên trang. Input chính là tầng runner chọn ở thanh trên cùng: mỗi tầng khoá cứng một cặp v₀ / sàn, v₀ được giải ngược từ giờ về đích giữa dải của tầng. Không có ô nào cho kéo v₀ hay sàn tự do — chủ ý, vì kéo tự do cho tới khi mọi cổng COT xanh hết là cách nhanh nhất để tự lừa mình. Kết quả lệch so với các con số nhạy cảm sàn đã ghi trong bản 12/8 (sàn 0,70 → 49:00; ở đây 46:45 với dừng 0,8×, 47:34 với dừng 1,0×) do cách rời rạc hoá và cách cộng dừng — bản 12/8 cộng dừng lên trên pace_eq đã bao gồm dừng, tức là đếm hai lần ~1 giờ. Điểm mù không đổi: không có dữ liệu sau giờ 27,5 — sàn là giả định thuần tuý, và riêng giờ về đích không tự nó nói cổng nào sẽ hụt trước — xem mục 02/04 cho việc đó.
Những gì phải làm đúng, theo thứ tự ROI
Tổng hợp từ bản phân tích gốc và bản cập nhật 12/8. Các số đã chốt (natri 700 mg/h, caffeine 500 mg, drop bag M5/CP2) giữ nguyên; các số phụ thuộc mô hình xem mục 02 & 05.
GATESBa cổng go/no-go
- Topas (km 85,9) — rời trước 06:20 T7 (COT 10:00). Đến sau 07:30 → gần chắc hụt CP2. Đây cũng là nơi pacer được phép nhập cuộc và có buffet nóng.
- CP2 Cát Cát (km 112,7) — rời trước 14:40 T7 (COT 17:00, cổng mới). Pace tích luỹ chặt nhất tuyến (17:34/km). Giữa trưa — không ngủ ở đây.
- Finish 09:00 CN. Đệm chỉ co lại từ CP2 trở đi, không bao giờ nở ra. Đến CP nào sớm hơn KH: không nghỉ thêm, cất đệm cho Khối 5–6.
NIGHTCấu trúc ngày / đêm
| Giai đoạn | Đồng hồ | Km (theo KH) |
|---|---|---|
| Ngày 1 | T6 08:00–18:03 | 0 → ~44 (Bản Kim) |
| Đêm 1 | T6 18:03 → T7 05:52 | ~44 → ~86 (M5 → Topas) |
| Ngày 2 | T7 05:52–18:03 | ~86 → ~121 (Topas, CP1, CP2, CP3) |
| Đêm 2 | T7 18:03 → CN 05:52 | ~121 → ~153 (Đồi Bò, CP4–CP7) |
- Đáy circadian 03:00–05:00 rơi vào M8→M9→Topas (đêm 1: 15 km runnable, đắt nhất) và Sâu Chua→CP6 (đêm 2: leo dốc, đã chậm sẵn). Bất đối xứng này quyết định chỗ ngủ.
SLEEPNgủ & caffeine
- Ngân sách dừng 3h39' đã dùng hết cho ăn/tất/drop bag → trần ngủ ≤ 40 phút, chỉ khi power-hike đạt. Mặc định: không ngủ + caffeine.
- Nếu bắt buộc: nap 20' tại CP M7 (~00:15 T7) trước 15 km runnable M7→M9. Không 60' ở CP2 (giữa trưa), không 90' ở Topas.
- Caffeine (tổng 500 mg, không dùng trước giờ 16): T7 01:30 100 mg (rời M7) · T7 04:00 100 mg (M8→M9) · CN 00:30 200 mg (rời CP5) · CN 03:30 100 mg (Sâu Chua). Hai đáy cách nhau 21 h — tolerance không phải vấn đề.
DROP BAGM5 · CP2 · Finish (nộp tại START)
- CP M5 (km 51,1, ~20:00 T6): dinh dưỡng cho 61,6 km / ~18–22 h tới CP2 — mang dư 20 %; pin đèn + sạc; lớp ấm đêm 1; tất khô + Vaseline. Không có bát/thìa tại CP (+40 g tự mang).
- CP2 (km 112,7, ~14:00 T7): tất/quần áo khô, đồ ăn mặn, pin/sạc lần 2, dinh dưỡng 48 km cuối. Giày thứ 2 chỉ khi cùng model + ≥100 km đã đi; nếu không: chỉ thay tất.
- HEED có ở 5/7 CP lớn → giảm bột tự mang cho đoạn ngay sau các CP đó. Nước 350–450 ml/h, natri 700 mg/h (đã chốt). 1,2 L chỉ trước Bản Kim→M5, M6→M7 (3,5–4 h không nước), CP2→CP3.
FEETBàn chân = ngang test dạ dày
- Vaseline trước start; bôi lại chủ động ở M5 và CP2. Đổi tất M5, Topas, CP2. Kim băng + băng dán + Vaseline trong túi ngực, xử lý đứng.
- Tổng xử lý chân ≤ 20 phút; lần dừng thứ 3 → chấp nhận đau, đi tiếp (2022: 1 h mất vì chân → hụt CP4 40').
- Asphalt qua Sử Pán (CP6→CP7, km 147–153) ở giờ 44–46: giữ pace vừa phải, đừng phá chân trước 8 km cuối.
PACEBa vùng pace theo KH 12/8 — và số mô hình
- 8:35–10:36/km trên 4 đoạn phẳng M4→Bản Kim, M5→M6, M2→M3, Topas→Vạn Dền (21,6 km). Đi bộ 15:00 ở đây = mất 1h50. Mô hình hai thành phần đồng ý (ban ngày, còn tươi).
- 13:44–13:50/km M7→M8→M9 (15 km, giờ 16–20, đêm 1) — bậc cũ, chưa có circadian; mô hình cho ≈ —. Đây là chỗ đệm bị ăn nhiều nhất, không phải chỗ tích đệm.
- 19:25/km CP6→CP7 (giờ 44–46, asphalt) — mô hình cho ≈ —. Power-hike ≤12:00/km ở đây mua lại ~40'.
- Gậy: chỉ cất 6 lần — M2→M3, M7→M9, Topas→Vạn Dền, CP4→CP5, drop bag M5, CP2. Quy trình một tay <8 giây.